family bignoniaceae

family bignoniaceae

A trumpet vine from the family Bignoniaceae climbs a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Bignoniaceae (họ Chùm ớt) một danh từ chỉ một họ thực vật bao gồm cây gỗ, cây bụi, dây leo thân gỗ hoặc cây thân thảo. Đặc điểm chung quả của chúng giống như quả bầu hoặc quả nang. Họ này đôi khi được xếp vào bộ Scrophulariales (bộ Hoa mõm chó).

dụ sử dụng
  • (Họ Bignoniaceae bao gồm nhiều cây nhiệt đới hoa rực rỡ.)
  • (Một số thành viên của họ Bignoniaceae tạo ra quả giống như quả bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "family Bignoniaceae" thường được dùng trong phân loại khoa học để chỉ một nhóm thực vật quan hệ họ hàng gần.
    • Taxonomists classify the jacaranda tree under the family Bignoniaceae. (Các nhà phân loại học xếp cây jacaranda vào họ Bignoniaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Bignonia (danh từ): một chi điển hình trong họ Bignoniaceae.
    • The genus Bignonia is a type of climbing plant in the family Bignoniaceae. (Chi Bignonia một loại cây leo trong họ Bignoniaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Chùm ớt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dành cho họ Bignoniaceae.
  • Họ Bignonia: tên gọi theo Latin hóa, đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc họ Bignoniaceae: dùng để mô tả các loài thực vật nằm trong họ này.
    • The trumpet vine is a plant belonging to the family Bignoniaceae. (Cây dây kèn một loài thực vật thuộc họ Bignoniaceae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "family Bignoniaceae".